để tải Ứng dụng HTX
Tài Sản Của Tôi
Đơn Lệnh Của Tôi
Thông Tin
Mức phí của tôi
Phần Thưởng Của Tôi
Giới thiệu của tôi
Bảo Mật
Cài đặt OTC
Quản Lý Tài Khoản Phụ
Quản lý API
Trang Tổng quan Nhà môi giới
Tên | Loại hợp đồng | Loại tài khoả | Nội dung cơ bản | Thay đổi giá tối thiểu | Face Value (/ cont) | Chỉ số điều chỉnh | Thời gian Giao nhận | Loại giao nhận | Tỷ lệ có thể rút tiền trực tiếp | Thời gian thu phí Funding | Số lượng tối đa của một lệnh (Trang) | Giới hạn vị thế (Tổng số tiền) | Phí | Giới hạn ký quỹ | Ngưỡng Bảo vệ Giá | Giới hạn giá cứng | Giá giới hạn không cơ sở | Giá giới hạn cơ sở |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BTCUSDT | tuần、2 tuần、Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BTCUSDT Chỉ số | Giao nhận:0.1 Vĩnh cửu:0.1 | Giao nhận:0.001BTC Vĩnh cửu:0.001BTC | Xem | Giao nhận:16:00 vào ngày hết hạn Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | tuần:Mở 170000 Đóng 170000 Mở sau khi đóng 170000 2 tuần:Mở 170000 Đóng 170000 Mở sau khi đóng 170000 Vĩnh cửu:Mở 500000 Đóng 500000 Mở sau khi đóng 500000 | Xem | Xem | Xem | 5% | tuần:Mua 8% Bán 8% 2 tuần:Mua 8% Bán 8% Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | tuần:Mua 4% Bán 4% 2 tuần:Mua 4% Bán 4% Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% | tuần:Mua 2% Bán 2% 2 tuần:Mua 2% Bán 2% Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ETHUSDT | tuần、2 tuần、Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ETHUSDT Chỉ số | Giao nhận:0.01 Vĩnh cửu:0.01 | Giao nhận:0.01ETH Vĩnh cửu:0.01ETH | Xem | Giao nhận:16:00 vào ngày hết hạn Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | tuần:Mở 180000 Đóng 180000 Mở sau khi đóng 180000 2 tuần:Mở 180000 Đóng 180000 Mở sau khi đóng 180000 Vĩnh cửu:Mở 580000 Đóng 580000 Mở sau khi đóng 580000 | Xem | Xem | Xem | 5% | tuần:Mua 8% Bán 8% 2 tuần:Mua 8% Bán 8% Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | tuần:Mua 6% Bán 6% 2 tuần:Mua 6% Bán 6% Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | tuần:Mua 2% Bán 2% 2 tuần:Mua 2% Bán 2% Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LTCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LTCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.01 | Vĩnh cửu:0.1LTC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 290000 Đóng 290000 Mở sau khi đóng 290000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
DOGEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | DOGEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100DOGE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 220000 Đóng 220000 Mở sau khi đóng 220000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SHIBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SHIBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000000001 | Vĩnh cửu:1000SHIB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 32000000 Đóng 32000000 Mở sau khi đóng 32000000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ICPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ICPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1ICP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 50000 Đóng 50000 Mở sau khi đóng 50000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
XRPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | XRPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10XRP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 700000 Đóng 700000 Mở sau khi đóng 700000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LINKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LINKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1LINK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1800000 Đóng 1800000 Mở sau khi đóng 1800000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TRXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TRXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100TRX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
DOTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | DOTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1DOT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ADAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ADAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:10ADA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 280000 Đóng 280000 Mở sau khi đóng 280000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
EOSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | EOSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1EOS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1100000 Đóng 1100000 Mở sau khi đóng 1100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BCHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BCHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.01 | Vĩnh cửu:0.01BCH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 250000 Đóng 250000 Mở sau khi đóng 250000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BSVUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BSVUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.01 | Vĩnh cửu:0.01BSV | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 140000 Đóng 140000 Mở sau khi đóng 140000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
YFIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | YFIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.1 | Vĩnh cửu:0.0001YFI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 300000 Đóng 300000 Mở sau khi đóng 300000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
UNIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | UNIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1UNI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
FILUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | FILUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1FIL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1400000 Đóng 1400000 Mở sau khi đóng 1400000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SNXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SNXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SNX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 52000 Đóng 52000 Mở sau khi đóng 52000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BNBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BNBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1BNB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ETCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ETCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ETC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 33000 Đóng 33000 Mở sau khi đóng 33000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 8% Bán 8% | Vĩnh cửu:Mua 6% Bán 6% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
THETAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | THETAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10THETA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 5000 Đóng 5000 Mở sau khi đóng 5000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
KSMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | KSMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1KSM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 50000 Đóng 50000 Mở sau khi đóng 50000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ATOMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ATOMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ATOM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 77000 Đóng 77000 Mở sau khi đóng 77000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AAVEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AAVEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1AAVE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
XLMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | XLMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10XLM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SUSHIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SUSHIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SUSHI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 120000 Đóng 120000 Mở sau khi đóng 120000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GRTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GRTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10GRT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 70000 Đóng 70000 Mở sau khi đóng 70000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
1INCHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | 1INCHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:11INCH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 290000 Đóng 290000 Mở sau khi đóng 290000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CRVUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CRVUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1CRV | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 350000 Đóng 350000 Mở sau khi đóng 350000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ALGOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ALGOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10ALGO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 83000 Đóng 83000 Mở sau khi đóng 83000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WAVESUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WAVESUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1WAVES | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 62000 Đóng 62000 Mở sau khi đóng 62000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
COMPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | COMPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.01 | Vĩnh cửu:0.01COMP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
XMRUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | XMRUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.01 | Vĩnh cửu:0.01XMR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 18000 Đóng 18000 Mở sau khi đóng 18000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
KAVAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | KAVAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1KAVA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 91000 Đóng 91000 Mở sau khi đóng 91000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AVAXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AVAXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1AVAX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15000 Đóng 15000 Mở sau khi đóng 15000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LINAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LINAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10LINA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 380000 Đóng 380000 Mở sau khi đóng 380000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SOLUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SOLUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SOL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 54000 Đóng 54000 Mở sau khi đóng 54000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MKRUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MKRUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.1 | Vĩnh cửu:0.001MKR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SANDUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SANDUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:10SAND | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 20000 Đóng 20000 Mở sau khi đóng 20000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MASKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MASKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1MASK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 200000 Đóng 200000 Mở sau khi đóng 200000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
NEARUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | NEARUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1NEAR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 60000 Đóng 60000 Mở sau khi đóng 60000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MANAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MANAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10MANA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LUNAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LUNAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1LUNA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 120000 Đóng 120000 Mở sau khi đóng 120000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WOOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WOOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10WOO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CHZUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CHZUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10CHZ | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
HBARUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | HBARUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10HBAR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 4000 Đóng 4000 Mở sau khi đóng 4000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BTTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BTTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000000001 | Vĩnh cửu:1000000BTT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AXSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AXSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1AXS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LRCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LRCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10LRC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 20000 Đóng 20000 Mở sau khi đóng 20000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
YGGUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | YGGUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1YGG | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 120000 Đóng 120000 Mở sau khi đóng 120000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
DYDXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | DYDXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1DYDX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1400000 Đóng 1400000 Mở sau khi đóng 1400000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
FTTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | FTTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1FTT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GALAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GALAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10GALA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 220000 Đóng 220000 Mở sau khi đóng 220000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
IMXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | IMXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1IMX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 180000 Đóng 180000 Mở sau khi đóng 180000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MINAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MINAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1MINA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 70000 Đóng 70000 Mở sau khi đóng 70000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ENSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ENSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1ENS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 26000 Đóng 26000 Mở sau khi đóng 26000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PEOPLEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PEOPLEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10PEOPLE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 110000 Đóng 110000 Mở sau khi đóng 110000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JSTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JSTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:10JST | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LPTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LPTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1LPT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 70000 Đóng 70000 Mở sau khi đóng 70000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BLZUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BLZUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10BLZ | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15000 Đóng 15000 Mở sau khi đóng 15000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
STEEMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | STEEMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1STEEM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 190000 Đóng 190000 Mở sau khi đóng 190000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TRBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TRBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1TRB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 10000 Đóng 10000 Mở sau khi đóng 10000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 30% Bán 30% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SUNUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SUNUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100SUN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 17000 Đóng 17000 Mở sau khi đóng 17000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CKBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CKBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100CKB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 33000 Đóng 33000 Mở sau khi đóng 33000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MEMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MEMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:10MEME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 200000 Đóng 200000 Mở sau khi đóng 200000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
INJUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | INJUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1INJ | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LAYERUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LAYERUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1LAYER | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 51000 Đóng 51000 Mở sau khi đóng 51000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SATSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SATSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0000000001 | Vĩnh cửu:1000000SATS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 110000 Đóng 110000 Mở sau khi đóng 110000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BROCCOLIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BROCCOLIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10BROCCOLI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 104000 Đóng 104000 Mở sau khi đóng 104000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
KASUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | KASUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10KAS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TRUMPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TRUMPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1TRUMP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PENDLEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PENDLEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1PENDLE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 17000 Đóng 17000 Mở sau khi đóng 17000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BOMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BOMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100BOME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 150000 Đóng 150000 Mở sau khi đóng 150000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ZEREBROUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ZEREBROUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10ZEREBRO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 7000 Đóng 7000 Mở sau khi đóng 7000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SHELLUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SHELLUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10SHELL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JELLYJELLYUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JELLYJELLYUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100JELLYJELLY | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1PI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 42000 Đóng 42000 Mở sau khi đóng 42000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JTOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JTOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1JTO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 300000 Đóng 300000 Mở sau khi đóng 300000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MUBARAKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MUBARAKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10MUBARAK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WLDUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WLDUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1WLD | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
OPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | OPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1OP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1200000 Đóng 1200000 Mở sau khi đóng 1200000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BLURUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BLURUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1BLUR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 250000 Đóng 250000 Mở sau khi đóng 250000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LUNCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LUNCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00000001 | Vĩnh cửu:10000LUNC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 93000 Đóng 93000 Mở sau khi đóng 93000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MOODENGUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MOODENGUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10MOODENG | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 12000 Đóng 12000 Mở sau khi đóng 12000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SUIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SUIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SUI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BONKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BONKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000000001 | Vĩnh cửu:100000BONK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PNUTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PNUTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10PNUT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
VIRTUALUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | VIRTUALUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1VIRTUAL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
EIGENUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | EIGENUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1EIGEN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AEVOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AEVOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1AEVO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 500000 Đóng 500000 Mở sau khi đóng 500000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TSTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TSTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10TST | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 28000 Đóng 28000 Mở sau khi đóng 28000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BERAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BERAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1BERA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 63000 Đóng 63000 Mở sau khi đóng 63000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MEMEFIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MEMEFIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100MEMEFI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 46000 Đóng 46000 Mở sau khi đóng 46000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ACTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ACTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10ACT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 8000 Đóng 8000 Mở sau khi đóng 8000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MELANIAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MELANIAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1MELANIA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 63000 Đóng 63000 Mở sau khi đóng 63000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BIOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BIOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10BIO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
IPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | IPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1IP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 19000 Đóng 19000 Mở sau khi đóng 19000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SOLVUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SOLVUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10SOLV | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 33000 Đóng 33000 Mở sau khi đóng 33000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SWARMSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SWARMSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10SWARMS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PLUMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PLUMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10PLUME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 32000 Đóng 32000 Mở sau khi đóng 32000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
APTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | APTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1APT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 240000 Đóng 240000 Mở sau khi đóng 240000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ALCHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ALCHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10ALCH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 32000 Đóng 32000 Mở sau khi đóng 32000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1W | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 120000 Đóng 120000 Mở sau khi đóng 120000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BAKEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BAKEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1BAKE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 200000 Đóng 200000 Mở sau khi đóng 200000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PYTHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PYTHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1PYTH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 170000 Đóng 170000 Mở sau khi đóng 170000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PIXELUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PIXELUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1PIXEL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ARCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ARCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10ARC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
HYPEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | HYPEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1HYPE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 20000 Đóng 20000 Mở sau khi đóng 20000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LDOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LDOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1LDO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MERLUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MERLUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1MERL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
NILUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | NILUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10NIL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
VANAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | VANAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1VANA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 22000 Đóng 22000 Mở sau khi đóng 22000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TONUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TONUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1TON | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 360000 Đóng 360000 Mở sau khi đóng 360000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ONDOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ONDOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ONDO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 70000 Đóng 70000 Mở sau khi đóng 70000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1S | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 64000 Đóng 64000 Mở sau khi đóng 64000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
HMSTRUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | HMSTRUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100HMSTR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 50000 Đóng 50000 Mở sau khi đóng 50000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JUPUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JUPUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1JUP | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GPSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GPSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10GPS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 78000 Đóng 78000 Mở sau khi đóng 78000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SLERFUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SLERFUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SLERF | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 250000 Đóng 250000 Mở sau khi đóng 250000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GOATUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GOATUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10GOAT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SEIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SEIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SEI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 330000 Đóng 330000 Mở sau khi đóng 330000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ENAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ENAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ENA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 150000 Đóng 150000 Mở sau khi đóng 150000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AI16ZUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AI16ZUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1AI16Z | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
RATSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | RATSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0000001 | Vĩnh cửu:1000RATS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 800000 Đóng 800000 Mở sau khi đóng 800000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AIDOGEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AIDOGEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0000000000001 | Vĩnh cửu:1000000000AIDOGE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 150000 Đóng 150000 Mở sau khi đóng 150000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TAOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TAOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.1 | Vĩnh cửu:0.001TAO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 81000 Đóng 81000 Mở sau khi đóng 81000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
USTCUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | USTCUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10USTC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 250000 Đóng 250000 Mở sau khi đóng 250000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BMTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BMTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10BMT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 25000 Đóng 25000 Mở sau khi đóng 25000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
NEIROETHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | NEIROETHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10NEIROETH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 36000 Đóng 36000 Mở sau khi đóng 36000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GRASSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GRASSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10GRASS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 10000 Đóng 10000 Mở sau khi đóng 10000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
FARTCOINUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | FARTCOINUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1FARTCOIN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 66000 Đóng 66000 Mở sau khi đóng 66000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MOVEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MOVEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1MOVE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 68000 Đóng 68000 Mở sau khi đóng 68000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
IOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | IOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1IO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TNSRUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TNSRUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1TNSR | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ARBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ARBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ARB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 300000 Đóng 300000 Mở sau khi đóng 300000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SONICUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SONICUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1SONIC | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 45000 Đóng 45000 Mở sau khi đóng 45000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PIPPINUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PIPPINUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10PIPPIN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 19000 Đóng 19000 Mở sau khi đóng 19000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
POLUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | POLUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10POL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TUTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TUTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100TUT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 14000 Đóng 14000 Mở sau khi đóng 14000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MEWUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MEWUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:1000MEW | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 11000 Đóng 11000 Mở sau khi đóng 11000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MYROUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MYROUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1MYRO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 500000 Đóng 500000 Mở sau khi đóng 500000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
UXLINKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | UXLINKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1UXLINK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 27000 Đóng 27000 Mở sau khi đóng 27000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
VTHOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | VTHOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100VTHO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 67000 Đóng 67000 Mở sau khi đóng 67000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ORDIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ORDIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1ORDI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
NOTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | NOTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:1000NOT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SSVUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SSVUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.01SSV | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 290000 Đóng 290000 Mở sau khi đóng 290000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
STRKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | STRKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1STRK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
OMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | OMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1OM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ATHUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ATHUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10ATH | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SWELLUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SWELLUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100SWELL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
KOMAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | KOMAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10KOMA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15500 Đóng 15500 Mở sau khi đóng 15500 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CATUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CATUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00000001 | Vĩnh cửu:100000CAT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15000 Đóng 15000 Mở sau khi đóng 15000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CATIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CATIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10CATI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 7000 Đóng 7000 Mở sau khi đóng 7000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ZKUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ZKUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10ZK | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 60000 Đóng 60000 Mở sau khi đóng 60000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
VINEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | VINEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10VINE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 9500 Đóng 9500 Mở sau khi đóng 9500 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
REDUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | REDUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1RED | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 63000 Đóng 63000 Mở sau khi đóng 63000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PARTIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PARTIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10PARTI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15000 Đóng 15000 Mở sau khi đóng 15000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ZETAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ZETAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1ZETA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 63000 Đóng 63000 Mở sau khi đóng 63000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BIGTIMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BIGTIMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1BIGTIME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 600000 Đóng 600000 Mở sau khi đóng 600000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ETHFIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ETHFIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1ETHFI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 400000 Đóng 400000 Mở sau khi đóng 400000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1ME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 70000 Đóng 70000 Mở sau khi đóng 70000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WIFUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WIFUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1WIF | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CYBERUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CYBERUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1CYBER | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 110000 Đóng 110000 Mở sau khi đóng 110000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SAGAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SAGAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1SAGA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
POPCATUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | POPCATUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10POPCAT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 8000 Đóng 8000 Mở sau khi đóng 8000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TIAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TIAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1TIA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BABYDOGEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BABYDOGEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000000000001 | Vĩnh cửu:1000000000BABYDOGE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 27000 Đóng 27000 Mở sau khi đóng 27000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
LADYSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | LADYSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00000000001 | Vĩnh cửu:1000000LADYS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 300000 Đóng 300000 Mở sau khi đóng 300000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
BBUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | BBUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10BB | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CFXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CFXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1CFX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 400000 Đóng 400000 Mở sau khi đóng 400000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100GME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 30000 Đóng 30000 Mở sau khi đóng 30000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
MAVIAUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | MAVIAUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1MAVIA | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 180000 Đóng 180000 Mở sau khi đóng 180000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PEPEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PEPEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0000000001 | Vĩnh cửu:1000000PEPE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
COREUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | COREUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1CORE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 590000 Đóng 590000 Mở sau khi đóng 590000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GUNUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GUNUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100GUN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 6000 Đóng 6000 Mở sau khi đóng 6000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1AI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
PENGUUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | PENGUUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100PENGU | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 18000 Đóng 18000 Mở sau khi đóng 18000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
TURBOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | TURBOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:100TURBO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 80000 Đóng 80000 Mở sau khi đóng 80000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
USUALUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | USUALUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1USUAL | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 42000 Đóng 42000 Mở sau khi đóng 42000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1J | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 57000 Đóng 57000 Mở sau khi đóng 57000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
KAITOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | KAITOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1KAITO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 36000 Đóng 36000 Mở sau khi đóng 36000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CAKEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CAKEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:0.1CAKE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 200000 Đóng 200000 Mở sau khi đóng 200000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 18% Bán 18% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
DOGSUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | DOGSUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.000001 | Vĩnh cửu:1000DOGS | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 15000 Đóng 15000 Mở sau khi đóng 15000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
OMNIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | OMNIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1OMNI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 50000 Đóng 50000 Mở sau khi đóng 50000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ANIMEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ANIMEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10ANIME | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 50000 Đóng 50000 Mở sau khi đóng 50000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
NEIROCTOUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | NEIROCTOUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0000001 | Vĩnh cửu:10000NEIROCTO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 13000 Đóng 13000 Mở sau khi đóng 13000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
VVVUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | VVVUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:0.1VVV | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 49000 Đóng 49000 Mở sau khi đóng 49000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
FLOKIUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | FLOKIUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00000001 | Vĩnh cửu:10000FLOKI | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 100000 Đóng 100000 Mở sau khi đóng 100000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
SUNDOGUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | SUNDOGUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:100SUNDOG | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 1000 Đóng 1000 Mở sau khi đóng 1000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
CHILLGUYUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | CHILLGUYUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10CHILLGUY | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 4500 Đóng 4500 Mở sau khi đóng 4500 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
FORMUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | FORMUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1FORM | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 4: 00; 8: 00; 12: 00; 16: 00; 20: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 27000 Đóng 27000 Mở sau khi đóng 27000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
AIXBTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | AIXBTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:10AIXBT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 8000 Đóng 8000 Mở sau khi đóng 8000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
STXUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | STXUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1STX | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 40000 Đóng 40000 Mở sau khi đóng 40000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
ZROUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | ZROUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.001 | Vĩnh cửu:1ZRO | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 11000 Đóng 11000 Mở sau khi đóng 11000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
WINUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | WINUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00000001 | Vĩnh cửu:10000WIN | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 20000 Đóng 20000 Mở sau khi đóng 20000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
APEUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | APEUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.0001 | Vĩnh cửu:1APE | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 85000 Đóng 85000 Mở sau khi đóng 85000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
JASMYUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | JASMYUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:10JASMY | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 130000 Đóng 130000 Mở sau khi đóng 130000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |
GMTUSDT | Vĩnh cửu | Cross/Isolated | GMTUSDT Chỉ số | Vĩnh cửu:0.00001 | Vĩnh cửu:1GMT | Xem | Vĩnh cửu:Không giao nhận | Chênh lệch Giao ngay Giao nhận | Cross:100% Isolated:100% | 8: 00; 16: 00; 24: 00; hàng ngày | Vĩnh cửu:Mở 800000 Đóng 800000 Mở sau khi đóng 800000 | Xem | Xem | Xem | 5% | Vĩnh cửu:Mua 12% Bán 12% | Vĩnh cửu:Mua 10% Bán 10% | Vĩnh cửu:Mua 5% Bán 5% |